Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǐn*sī

Nghĩa tiếng Việt

sự riêng tư

Âm Hán Việt

ẩn tư

2 chữ18 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thông tin cá nhân thầm kín, thường đi với các động từ như bảo vệ, tôn trọng, xâm phạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ẩn tư

Từng chữ

  • ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
  • riêng, việc riêng, của riêng

Tầng từ vựng

Dùng với nghĩa "sự riêng tư". Thuộc HSK 6.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.