Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
sī私

Nghĩa tiếng Việt

riêng, việc riêng, của riêng

Âm Hán Việt

tư

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 私 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
禾
Số nét
7 nét

私 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 厶 (Tư, biểu âm kiêm biểu nghĩa: 'riêng tư'). Chữ hình thanh; 厶 vốn chính là chữ 私 gốc, sau thêm 禾 để rõ nghĩa - 'lúa của riêng mình' tức của tư.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ tính chất cá nhân hoặc làm danh từ chỉ việc riêng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": cây lúa (禾) thuộc về riêng mình (厶) - đó là của riêng, tư.

Gương Hán-Việt

'tư' trong 'tư nhân', 'riêng tư', 'tư hữu'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 私人 (cá nhân), 自私 (ích kỷ), 隐私 (riêng tư), 走私 (buôn lậu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

私 seal 1
Tiểu triện
私 liushutong 1私 liushutong 2私 liushutong 3私 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 私 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) cho nghĩa, 厶 cho âm và cũng cho nghĩa 'riêng tư'. Vốn 厶 chính là 'tư' gốc; 禾 được thêm vào sau để cụ thể hoá - 'lúa của mình' tức là tài sản riêng. Mở rộng thành 'riêng, tư, ích kỷ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5私sī thanh 1人rén thanh 2物wù thanh 4品pǐn. thanh 3。

    Đây là đồ riêng của tôi.

  • 他tā thanh 1很hěn thanh 3自zì thanh 4私sī. thanh 1。

    Anh ấy rất ích kỷ.

  • 请qǐng thanh 3尊zūn thanh 1重zhòng thanh 4别bié thanh 2人rén thanh 2的de thanh 5隐yǐn thanh 3私sī. thanh 1。

    Xin tôn trọng riêng tư của người khác.

  • 走zǒu thanh 3私sī thanh 1是shì thanh 4违wéi thanh 2法fǎ thanh 3的de. thanh 5。

    Buôn lậu là phạm pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 和

    cùng bộ 禾, dễ nhầm tự dạng

  • 思

    cùng âm sī, dễ lẫn

  • 司

    cùng âm sī, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.