Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

riêng, việc riêng, của riêng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

私 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 厶 (Tư, biểu âm kiêm biểu nghĩa: 'riêng tư'). Chữ hình thanh; 厶 vốn chính là chữ 私 gốc, sau thêm 禾 để rõ nghĩa - 'lúa của riêng mình' tức của tư.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": cây lúa (禾) thuộc về riêng mình (厶) - đó là của riêng, tư.

Gương Hán-Việt

'tư' trong 'tư nhân', 'riêng tư', 'tư hữu'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 私人 (cá nhân), 自私 (ích kỷ), 隐私 (riêng tư), 走私 (buôn lậu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

私 seal 1
Tiểu triện
私 liushutong 1私 liushutong 2私 liushutong 3私 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 私 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) cho nghĩa, 厶 cho âm và cũng cho nghĩa 'riêng tư'. Vốn 厶 chính là 'tư' gốc; 禾 được thêm vào sau để cụ thể hoá - 'lúa của mình' tức là tài sản riêng. Mở rộng thành 'riêng, tư, ích kỷ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的私人物品。zhè shì wǒ de sī rén wù pǐn. thanh 4

    Đây là đồ riêng của tôi.

  • 他很自私。tā hěn zì sī. thanh 1

    Anh ấy rất ích kỷ.

  • 请尊重别人的隐私。qǐng zūn zhòng bié rén de yǐn sī. thanh 3

    Xin tôn trọng riêng tư của người khác.

  • 走私是违法的。zǒu sī shì wéi fǎ de. thanh 3

    Buôn lậu là phạm pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm sī, dễ lẫn

  • cùng âm sī, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.