Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giải quyết, hỏi han
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư sự
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ những việc liên quan đến đời sống cá nhân, không thuộc phạm vi công việc hoặc công cộng. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, nơi có sự phân biệt giữa 'việc công'和'việc tư'.
Câu ví dụ
- 请不要用上班时间处理私事。
Xin đừng dùng giờ làm việc để xử lý việc riêng.
- 这是我的私事,与你无关。
Đây là việc riêng của tôi, không liên quan đến anh.
- 她请假说是有私事要处理。
Cô ấy xin nghỉ nói là có việc riêng phải xử lý.
Kết hợp thường gặp
- 处理私事
- 私事公办
- 家事私事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.