Từ vựng tiếng Trung
sī*yíng

Nghĩa tiếng Việt

Tư doanh — do tư nhân vận hành, kinh doanh; chỉ doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh thuộc khu vực tư nhân, không phải nhà nước.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 国营 (quốc doanh — nhà nước điều hành) và 民营 (dân doanh — thường đồng nghĩa nhưng 民营 nghe trung lập hơn). 私营 nhấn tính sở hữu tư nhân.

Câu ví dụ

  • 他在一家私营企业工作了十年。Tā zài yī jiā sīyíng qǐyè gōngzuò le shí nián. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc tại một doanh nghiệp tư nhân mười năm.

  • 私营经济占全国GDP的比重越来越大。Sīyíng jīngjì zhàn quánguó GDP de bǐzhòng yuèláiyuè dà. thanh 1

    Tỷ trọng của kinh tế tư nhân trong GDP cả nước ngày càng lớn.

  • 这家私营医院服务质量很好。Zhè jiā sīyíng yīyuàn fúwù zhìliàng hěn hǎo. thanh 4

    Bệnh viện tư nhân này có chất lượng dịch vụ rất tốt.

  • 政府出台政策支持私营企业发展。Zhèngfǔ chūtái zhèngcè zhīchí sīyíng qǐyè fāzhǎn. thanh 4

    Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp tư nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 私营企业sīyíng qǐyè thanh 1

    doanh nghiệp tư nhân

  • 私营经济sīyíng jīngjì thanh 1

    kinh tế tư nhân

  • 私营单位sīyíng dānwèi thanh 1

    đơn vị tư nhân

  • 私营医院sīyíng yīyuàn thanh 1

    bệnh viện tư nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.