Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc, tư vấn; tường trình
Âm Hán Việt
tư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
咨 = 次 (Thứ, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói); chữ hình thanh. Bộ 口 cho nghĩa liên quan đến lời nói/hỏi han, 次 cho âm (zī ~ thứ).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ kết hợp với các từ khác để chỉ việc trao đổi, tư vấn ý kiến.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": miệng 口 (khẩu) hỏi từng thứ 次 (thứ) — 咨 là tư vấn, hỏi ý kiến chuyên gia từng bước.
Gương Hán-Việt
tư trong 'tư vấn' (咨询), 'tư hỏi' (thỉnh tư)
Mở khoá kiến thức
Biết 咨 (tư) mở khoá: 咨询 (tư vấn, tham khảo ý kiến), 咨文 (thông điệp/tấu trình chính thức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咨 là chữ hình thanh (psc): 次 (thứ, biểu âm) + 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng). Nghĩa gốc là hỏi ý kiến, thỉnh vấn. Cũng dùng là thán từ trong văn ngôn để biểu lộ tán thưởng. Sau dùng phổ biến trong 咨询 (tư vấn, hỏi ý kiến chuyên gia).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他去医院咨询了医生。
Anh ấy đến bệnh viện tham khảo ý kiến bác sĩ.
- 公司提供免费法律咨询。
Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí.
- 有问题可以随时咨询我们。
Nếu có câu hỏi hãy liên hệ tư vấn với chúng tôi bất cứ lúc nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.