Từ vựng tiếng Trung
zī*xún

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

13 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 咨: Ký tự này có bộ '口' (miệng), thể hiện hành động nói hoặc đưa ra lời khuyên.
  • 询: Ký tự này có bộ '讠' (lời nói), liên quan đến việc hỏi hoặc trao đổi thông tin.

Tổng thể, '咨询' có nghĩa là xin ý kiến hoặc tư vấn bằng cách hỏi và trao đổi thông tin.

Từ ghép thông dụng

xúnshī

nhà tư vấn

xúngōng

công ty tư vấn

xúndiànhuà

số điện thoại tư vấn