Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản kinh tế, pháp lý; đối lập với 公有 (công hữu — sở hữu công cộng) và 国有 (quốc hữu — sở hữu nhà nước).
Câu ví dụ
- 这块土地是私有财产,不得侵占。
Mảnh đất này là tài sản tư hữu, không được xâm chiếm.
- 改革开放后,私有经济得到快速发展。
Sau cải cách mở cửa, kinh tế tư hữu phát triển nhanh chóng.
- 该公司已由国有转为私有。
Công ty đó đã chuyển từ sở hữu nhà nước sang tư hữu.
- 私有化是那个年代经济改革的重要内容。
Tư nhân hóa là nội dung quan trọng của cải cách kinh tế thời đó.
Kết hợp thường gặp
- 私有财产
tài sản tư hữu
- 私有化
tư nhân hóa
- 私有制
chế độ tư hữu
- 私有经济
kinh tế tư nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.