Từ vựng tiếng Trung
sī*yǒu私
有
Nghĩa tiếng Việt
sở hữu tư nhân
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
私
Bộ: 禾 (lúa)
7 nét
有
Bộ: 月 (trăng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "私" có bộ lúa "禾", đại diện cho sự riêng tư như một mảnh đất cá nhân.
- "有" có bộ trăng "月", thể hiện sự sở hữu như trăng có trên trời.
→ "私有" có nghĩa là sở hữu cá nhân, quyền sở hữu tư nhân.
Từ ghép thông dụng
私有化
tư nhân hóa
私有财产
tài sản tư nhân
私有企业
doanh nghiệp tư nhân