Từ vựng tiếng Trung
sī*jiā*chē

Nghĩa tiếng Việt

Tư gia xa — xe ô tô cá nhân, xe hơi tư nhân (không phải xe công hay xe dịch vụ). Đây là cách gọi thông dụng trong tiếng Trung hiện đại.

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong văn nói thường rút gọn thành 私车 hoặc 自家车. Phân biệt với 公车 (xe công) và 出租车 (taxi).

Câu ví dụ

  • 他开私家车上下班,不坐公交。Tā kāi sījiāchē shàngxiàbān, bú zuò gōngjiāo. thanh 1

    Anh ấy lái xe hơi cá nhân đi làm, không đi xe buýt.

  • 这条街私家车太多,经常堵车。Zhè tiáo jiē sījiāchē tài duō, jīngcháng dǔchē. thanh 4

    Con đường này xe hơi cá nhân quá nhiều, thường xuyên tắc đường.

  • 她刚买了一辆新私家车。Tā gāng mǎi le yī liàng xīn sījiāchē. thanh 1

    Cô ấy vừa mua một chiếc xe hơi cá nhân mới.

  • 城市里私家车数量每年都在增加。Chéngshì lǐ sījiāchē shùliàng měi nián dōu zài zēngjiā. thanh 2

    Số lượng xe hơi cá nhân trong thành phố tăng lên mỗi năm.

Kết hợp thường gặp

  • 开私家车kāi sījiāchē thanh 1

    lái xe hơi cá nhân

  • 私家车主sījiāchē zhǔ thanh 1

    chủ xe hơi cá nhân

  • 私家车数量sījiāchē shùliàng thanh 1

    số lượng xe hơi cá nhân

  • 购买私家车gòumǎi sījiāchē thanh 4

    mua xe hơi cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.