Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ phương tiện cá nhân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư gia xa
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn nói thường rút gọn thành 私车 hoặc 自家车. Phân biệt với 公车 (xe công) và 出租车 (taxi).
Câu ví dụ
- 他开私家车上下班,不坐公交。
Anh ấy lái xe hơi cá nhân đi làm, không đi xe buýt.
- 这条街私家车太多,经常堵车。
Con đường này xe hơi cá nhân quá nhiều, thường xuyên tắc đường.
- 她刚买了一辆新私家车。
Cô ấy vừa mua một chiếc xe hơi cá nhân mới.
- 城市里私家车数量每年都在增加。
Số lượng xe hơi cá nhân trong thành phố tăng lên mỗi năm.
Kết hợp thường gặp
- 开私家车
lái xe hơi cá nhân
- 私家车主
chủ xe hơi cá nhân
- 私家车数量
số lượng xe hơi cá nhân
- 购买私家车
mua xe hơi cá nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.