Từ vựng tiếng Trung
sī*jiā*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi tư nhân

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 私: Kết hợp giữa '禾' (lúa) và '厶' (tư), thể hiện ý nghĩa của sự riêng tư, cá nhân, cá thể.
  • 家: Gồm '宀' (mái nhà) ở trên cùng và '豕' (con lợn) ở dưới, biểu thị ngôi nhà, nơi có súc vật nuôi.
  • 车: Hình ảnh của một chiếc xe, thể hiện phương tiện giao thông.

私家车 có nghĩa là xe ô tô cá nhân, xe riêng của một người.

Từ ghép thông dụng

bí mật

jiātíng

gia đình

chēliàng

phương tiện giao thông