Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như trạng ngữ chỉ cách thức; thường đứng trước động từ. Phân biệt với 秘密 (bí mật — nhấn tính bí ẩn) và 暗中 (ám trung — ngầm, âm thầm có hàm ý tiêu cực hơn).
Câu ví dụ
- 他私下告诉我这件事,请不要外传。
Anh ấy nói riêng với tôi chuyện này, xin đừng lan ra ngoài.
- 两人私下达成了协议。
Hai người đã đạt thỏa thuận trong riêng tư.
- 领导私下批评了他,没有公开处分。
Lãnh đạo phê bình anh ta riêng tư, không xử phạt công khai.
- 他们私下商量好了方案再提交会议。
Họ đã bàn bạc riêng tư xong phương án rồi mới trình ra cuộc họp.
Kết hợp thường gặp
- 私下里
trong lúc riêng tư, âm thầm
- 私下交流
trao đổi riêng tư
- 私下谈判
đàm phán riêng
- 私下解决
giải quyết nội bộ, riêng tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.