Từ vựng tiếng Trung
sī*xià

Nghĩa tiếng Việt

Tư hạ — một cách riêng tư, không công khai; chỉ việc làm hoặc nói chuyện âm thầm, không để người ngoài biết. Dùng như trạng từ: 「私下里」 hoặc 「私下谈」.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức; thường đứng trước động từ. Phân biệt với 秘密 (bí mật — nhấn tính bí ẩn) và 暗中 (ám trung — ngầm, âm thầm có hàm ý tiêu cực hơn).

Câu ví dụ

  • 他私下告诉我这件事,请不要外传。Tā sīxià gàosù wǒ zhè jiàn shì, qǐng bú yào wài chuán. thanh 1

    Anh ấy nói riêng với tôi chuyện này, xin đừng lan ra ngoài.

  • 两人私下达成了协议。Liǎng rén sīxià dáchéng le xiéyì. thanh 3

    Hai người đã đạt thỏa thuận trong riêng tư.

  • 领导私下批评了他,没有公开处分。Lǐngdǎo sīxià pīpíng le tā, méiyǒu gōngkāi chǔfèn. thanh 3

    Lãnh đạo phê bình anh ta riêng tư, không xử phạt công khai.

  • 他们私下商量好了方案再提交会议。Tāmen sīxià shāngliang hǎo le fāng'àn zài tíjiāo huìyì. thanh 1

    Họ đã bàn bạc riêng tư xong phương án rồi mới trình ra cuộc họp.

Kết hợp thường gặp

  • 私下里sīxià lǐ thanh 1

    trong lúc riêng tư, âm thầm

  • 私下交流sīxià jiāoliú thanh 1

    trao đổi riêng tư

  • 私下谈判sīxià tánpàn thanh 1

    đàm phán riêng

  • 私下解决sīxià jiějué thanh 1

    giải quyết nội bộ, riêng tư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.