Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tê-phòng-tiền' = tiền riêng phòng người. Thường là tiền người chồng giấu vợ.
Câu ví dụ
- 他攒了不少私房钱
Anh ấy tích cóp được nhiều tiền riêng
- 这是我的私房钱
Đây là tiền riêng của tôi
- 老公的私房钱
Tiền riêng của chồng
Kết hợp thường gặp
- 攒私房钱
tiết kiệm tiền riêng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.