Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fáng*jiān

Nghĩa tiếng Việt

phòng (nhà)

Âm Hán Việt

phòng gian

2 chữ15 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ không gian phòng ở, thường dùng lượng từ 个 hoặc 间

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phòng gian

Từng chữ

  • phòngcăn phòng
  • giankhoảng không gian

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ căn phòng trong nhà. Đếm 用 间 (yī jiān fángjiān) hoặc 个 (yī gè fángjiān).

Câu ví dụ

  • 这是我的房间Zhè shì wǒ de fángjiān thanh 4

    Đây là phòng của tôi

  • 房间很大Fángjiān hěn dà thanh 2

    Phòng rất lớn

  • 有几个房间?Yǒu jǐ gè fángjiān? thanh 3

    Có bao nhiêu phòng?

  • 房间很干净Fángjiān hěn gānjìng thanh 2

    Phòng rất sạch

Kết hợp thường gặp

  • 一个房间yī gè fángjiān thanh 1

    một căn phòng

  • 大房间dà fángjiān thanh 4

    phòng lớn

  • 房间fángjiān thanh 2

    phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.