Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卧室 là phòng ngủ - nơi nằm nghỉ ngơi. Trong tiếng Việt cũng dùng 'phòng ngủ'.
Câu ví dụ
- 我的卧室在二楼
Phòng ngủ của tôi ở tầng hai
- 她正在卧室里休息
Cô ấy đang nghỉ ngơi trong phòng ngủ
- 这间卧室很舒适
Căn phòng ngủ này rất thoải mái
- 我们需要布置卧室
Chúng ta cần trang trí phòng ngủ
- 主卧室带独立卫生间
Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng
Kết hợp thường gặp
- 主卧
phòng ngủ chính
- 次卧
phòng ngủ phụ
- 卧室门
cửa phòng ngủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.