Nghĩa tiếng Việt
căn phòng
Âm Hán Việt
phòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 戶
- Số nét
- 8 nét
房 = 户 (Hộ, biểu nghĩa: nhà có cửa một cánh) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary lưu ý 方 cũng có thể vừa gợi âm vừa gợi nghĩa 'một bên' (phòng phụ bên cạnh nhà chính).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ nơi ở hoặc làm lượng từ cho các thê thiếp ngày xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phòng": ngôi nhà có cánh hộ (户) đặt theo một phương (方) — đó là một gian phòng, nên 房 nghĩa 'phòng, nhà'.
Gương Hán-Việt
'phòng' trong 'phòng ngủ' (房间), 'phòng học', 'phòng khách'
Mở khoá kiến thức
Nắm 房 mở khoá 房间, 房子, 厨房, 卧房 — bộ từ về nhà cửa thiết yếu khi mô tả nơi ở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 房 là chữ hình thanh: 戶/户 (hộ — cửa một cánh, gian nhà) làm nghĩa phù, 方 (phương) làm thanh phù. Wiktionary cũng ghi rằng nghĩa 'một bên, vị trí' của 方 có thể đóng vai trò bổ nghĩa, vì 房 vốn chỉ gian phòng phụ bên cạnh nhà chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的房间很大。
Phòng tôi rất rộng.
- 我们买了新房子。
Chúng tôi đã mua nhà mới.
- 厨房在那边。
Bếp ở phía bên kia.
- 房租多少钱?
Tiền thuê nhà bao nhiêu?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.