Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānhéfáng

Nghĩa tiếng Việt

nhà ba gian (kiểu nhà cũ có ba mặt là tường hoặc phòng, mặt trước để trống)

Âm Hán Việt

tam hợp, cáp phòng

3 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ chỉ loại hình kiến trúc nhà ở truyền thống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam hợp, cáp phòng

Từng chữ

  • tamba, 3
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • phòngcăn phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.