Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 10: Anh ấy sống ở đâu (他住哪儿)
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
找zhǎotìm kiếm办公室bàn*gōng*shìvăn phòng办公bàn*gōnglàm việc职员zhí*yuánnhân viên在zàiở, tại家jiāgia đình, nhà呢nemột hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ住zhùSống, cư trú楼lóutòa nhà; tầng门méncửa, cổng, lối vào房间fáng*jiānphòng号hàongày知道zhī*dàobiết电话diàn*huàđiện thoại电diànđiện话huàcâu nói号码hào*mǎSố手机shǒu*jīđiện thoại di động手shǒutay