Từ vựng tiếng Trung
zhí*yuán职
员
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
职
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
员
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 职 bao gồm bộ Nghĩa (耳) nghĩa là 'tai', thường liên quan đến nghề nghiệp, công việc.
- Chữ 员 bao gồm bộ Khẩu (口) nghĩa là 'miệng', thường chỉ người hoặc nhân sự.
→ 职员 có nghĩa là nhân viên, người làm việc trong một tổ chức.
Từ ghép thông dụng
员工
nhân viên
职务
chức vụ
职位
vị trí công việc