Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp thường dùng để chỉ hoạt động làm việc hành chính, sự vụ trong văn phòng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biện công
Từng chữ
- 办biệnlàm, xử lý, lo liệu; mở, tổ chức; trừng trị
- 公côngcông, chung (của nhà nước, tập thể); công bằng; ông; con đực
Tầng từ vựng
Bạn (chịu, xử lý) +Công (công việc). Chỉ công việc hành chính, văn phòng, giấy tờ. Khác với '做工' (làm công việc sản xuất, lao động chân tay).
Câu ví dụ
- 我明天要去办公。
Ngày mai tôi phải đi làm.
- 这里是办公区域,请保持安静。
Đây là khu vực làm việc, vui lòng giữ yên lặng.
- 他正在办公,请稍等。
Anh ấy đang làm việc, vui lòng đợi một chút.
Kết hợp thường gặp
- 办公室
văn phòng
- 办公时间
giờ làm việc
- 办公桌
bàn làm việc
- 在家办公
làm việc tại nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.