Nghĩa tiếng Việt
lo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
办 là dạng giản thể của 辦, lấy từ chữ thảo: phần 辛 trái thay bằng 丿, phần 辛 phải thay bằng 丶. Phần giữa giữ nguyên 力 (lực — sức làm việc). Bản phồn 辦 hội ý: dùng sức 力 giữa hai 辛 (cay đắng) để lo việc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàn/làm, quản lý
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Biện' nghĩa là 'lo liệu, làm việc'. Nhớ: ở giữa là 力 (lực — bỏ sức), hai bên có hai chấm như hai tay vén áo — 'biện' việc thì phải xắn tay áo dùng sức.
Gương Hán-Việt
Chữ 办 (Biện) trong tiếng Việt: 'biện pháp', 'biện luận', 'biện hộ', 'biện minh', 'biện sự' — nghĩa 'lo liệu' rất quen.
Mở khoá kiến thức
Nắm 办 mở khoá nhóm từ về làm việc/tổ chức: 办公, 办法, 举办, 办理, 主办, 创办.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 办 là dạng giản thể của 辦, lấy từ thảo thư: 辛 trái thay bằng 丿, 辛 phải thay bằng 丶, chỉ giữ 力 ở giữa. Chính thức công bố trong Phương án giản hoá chữ Hán năm 1956. Nghĩa 'lo liệu, làm việc' đến từ hình ảnh dùng sức lực giải quyết việc khó khăn (hai 辛 hai bên).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们怎么办?
Chúng ta làm thế nào đây?
- 他在公司办公。
Anh ấy làm việc ở công ty.
- 请告诉我办法。
Xin cho tôi biết cách giải quyết.
- 学校举办了一次比赛。
Trường đã tổ chức một cuộc thi.
- 我去办理签证。
Tôi đi làm thủ tục visa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.