Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ kết hợp, chỉ việc xử lý các công việc cụ thể.
Câu ví dụ
- 他办事效率很高。
Anh ấy làm việc rất hiệu quả.
- 我去银行办事。
Tôi đi ngân hàng làm việc.
- 他办事很认真。
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
Kết hợp thường gặp
- 办事效率
- 办事员
- 认真办事
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.