Từ vựng tiếng Trung
bàn*shì*chù

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng đại diện, chi nhánh, trung tâm giao dịch (không phải trụ sở chính)

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

4 nét

Bộ: (móc câu)

8 nét

Bộ: (đi theo sau)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

办事处 chỉ nơi thực hiện giao dịch, không phải trụ sở chính (总部). Phổ biến trong các tổ chức chính phủ, ngân hàng, tổ chức quốc tế. Tương đương 'representative office' trong tiếng Anh.

Câu ví dụ

  • 我去银行办事处办理手续Wǒ qù yínháng bànshìchù bànlǐ shǒuxù thanh 3

    Tôi đến văn phòng giao dịch ngân hàng để làm thủ tục

  • 大使馆在这个城市设立了办事处Dàshǐguǎn zài zhège chéngshì shèlì le bànshìchù thanh 4

    Đại sứ quán đã lập văn phòng đại diện tại thành phố này

  • 请到楼上的办事处咨询Qǐng dào lóu shàng de bànshìchù zīxún thanh 3

    Vui lòng lên văn phòng trên tầng trên để hỏi tư vấn

  • 该公司在全国各地都有办事处Gāi gōngsī zài quánguó gèdì dōu yǒu bànshìchù thanh 1

    Công ty đó có văn phòng đại diện ở khắp nơi trong cả nước

Kết hợp thường gặp

  • 设立办事处shèlì bànshìchù thanh 4

    thành lập văn phòng đại diện

  • 联合国办事处Liánhéguó bànshìchù thanh 2

    văn phòng Liên Hợp Quốc

  • 地区办事处dìqū bànshìchù thanh 4

    văn phòng khu vực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.