Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè; người đồng sự

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伴 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Người (亻) là một nửa (半) — người bên cạnh, bạn đồng hành.

Hán-Việt: bạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạn": người (亻) là một nửa (半) — người bạn đồng hành, bạn đời; nhớ "bạn bè", "bạn đời" đều dùng chữ bạn này.

Gương Hán-Việt

bạn trong "bạn bè" (伙伴), "bạn đời" (伴侣), "bạn đồng hành" (同伴)

Mở khoá kiến thức

Biết 伴 (bạn) mở khoá: 伙伴 (đối tác), 伴侣 (bạn đời), 伴随 (đi kèm), 伴奏 (đệm nhạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伴 seal 1
Tiểu triện
伴 liushutong 1
Lục thư thông

伴 là chữ hình thanh (psc): bộ 人 (亻, nhân) biểu nghĩa — người, phần 半 (bán) biểu âm cho bàn. Nghĩa gốc: người đi cùng, bên cạnh — như một nửa kia. Mở rộng: bạn đồng hành, bạn đời, đi kèm, đệm nhạc. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我的好伙伴。Tā shì wǒ de hǎo huǒbàn. thanh 1

    Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.

  • 她是他的人生伴侣。Tā shì tā de rénshēng bànlǚ. thanh 1

    Cô ấy là người bạn đời của anh ấy.

  • 成功总是伴随着努力。Chénggōng zǒng shì bànsuí zhe nǔlì. thanh 2

    Thành công luôn đi kèm với nỗ lực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 伴, nhưng 半 (bán) nghĩa là một nửa

  • cùng âm bàn, nhưng 办 (bạn) nghĩa là làm, xử lý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.