Từ vựng tiếng Trung
bàn*suí

Nghĩa tiếng Việt

đi kèm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '伴' gồm bộ nhân đứng '亻' (người) và chữ '半' (một nửa). Điều này thể hiện ý nghĩa về một người đồng hành, một nửa đi cùng.
  • Chữ '随' gồm bộ '阝' (gò đất, thường chỉ liên quan tới địa hình) và chữ '追' (theo đuổi). Điều này thể hiện ý nghĩa về việc đi theo hoặc đồng hành một cách tự nhiên.

Kết hợp lại, từ '伴随' có nghĩa là đồng hành, đi cùng với ai đó.

Từ ghép thông dụng

伴随bànsuí

đồng hành

随便suíbiàn

tùy tiện

随时suíshí

bất cứ lúc nào