Nghĩa tiếng Việt
bạn bè; người đồng sự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伴 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Người (亻) là một nửa (半) — người bên cạnh, bạn đồng hành.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bạn": người (亻) là một nửa (半) — người bạn đồng hành, bạn đời; nhớ "bạn bè", "bạn đời" đều dùng chữ bạn này.
Gương Hán-Việt
bạn trong "bạn bè" (伙伴), "bạn đời" (伴侣), "bạn đồng hành" (同伴)
Mở khoá kiến thức
Biết 伴 (bạn) mở khoá: 伙伴 (đối tác), 伴侣 (bạn đời), 伴随 (đi kèm), 伴奏 (đệm nhạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伴 là chữ hình thanh (psc): bộ 人 (亻, nhân) biểu nghĩa — người, phần 半 (bán) biểu âm cho bàn. Nghĩa gốc: người đi cùng, bên cạnh — như một nửa kia. Mở rộng: bạn đồng hành, bạn đời, đi kèm, đệm nhạc. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是我的好伙伴。
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.
- 她是他的人生伴侣。
Cô ấy là người bạn đời của anh ấy.
- 成功总是伴随着努力。
Thành công luôn đi kèm với nỗ lực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.