Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết, diễn tả hai hay nhiều đối tượng đồng hành cùng nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương bạn
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 伴bạnbạn bè; người đồng sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường miêu tả sự đồng hành (vợ chồng, bạn bè, gia đình) hoặc sự hiện diện của cái gì đó đi theo (âm nhạc, sách vở). Hán-Việt 'tương bạn'.
Câu ví dụ
- 他们相伴一生
Họ bên nhau cả đời
- 音乐相伴
âm nhạc đi cùng (trong cuộc sống)
- 有家人相伴真好
Có gia đình bên cạnh thật tốt
- 相伴而行
đi cùng nhau
Kết hợp thường gặp
- 相伴一生
bên nhau cả đời
- 家人相伴
gia đình bên cạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.