Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người, biểu thị sự gắn bó, đồng hành về mặt tình cảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bồi bạn
Từng chữ
- 陪bồitheo bên; tiếp khách
- 伴bạnbạn bè; người đồng sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaẤm áp, tình cảm hơn 陪同 (bồi đồng — đi cùng mang tính công vụ); 陪伴 gợi sự quan tâm, chăm sóc.
Câu ví dụ
- 她陪伴父母度过了漫长的冬天。
Cô ấy ở bên cạnh bố mẹ trải qua mùa đông dài.
- 有你陪伴,我不感到孤独。
Có bạn bên cạnh, tôi không cảm thấy cô đơn.
- 他一直陪伴妻子走过了艰难岁月。
Anh ấy luôn đồng hành cùng vợ vượt qua những năm tháng gian khó.
- 音乐陪伴了他整个童年。
Âm nhạc đã đồng hành cùng anh ấy suốt cả tuổi thơ.
Kết hợp thường gặp
- 陪伴左右
luôn ở bên cạnh
- 相互陪伴
đồng hành cùng nhau
- 一直陪伴
luôn đồng hành
- 陪伴成长
đồng hành lúc trưởng thành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.