Từ vựng tiếng Trung
péi*bàn

Nghĩa tiếng Việt

Bồi bạn — ở bên cạnh, đồng hành, làm bạn cùng ai đó; mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn 陪同.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò đất)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ấm áp, tình cảm hơn 陪同 (bồi đồng — đi cùng mang tính công vụ); 陪伴 gợi sự quan tâm, chăm sóc.

Câu ví dụ

  • 她陪伴父母度过了漫长的冬天。Tā péibàn fùmǔ dùguò le màncháng de dōngtiān. thanh 1

    Cô ấy ở bên cạnh bố mẹ trải qua mùa đông dài.

  • 有你陪伴,我不感到孤独。Yǒu nǐ péibàn, wǒ bù gǎndào gūdú. thanh 3

    Có bạn bên cạnh, tôi không cảm thấy cô đơn.

  • 他一直陪伴妻子走过了艰难岁月。Tā yīzhí péibàn qīzi zǒuguò le jiānnán suìyuè. thanh 1

    Anh ấy luôn đồng hành cùng vợ vượt qua những năm tháng gian khó.

  • 音乐陪伴了他整个童年。Yīnyuè péibàn le tā zhěnggè tóngnián. thanh 1

    Âm nhạc đã đồng hành cùng anh ấy suốt cả tuổi thơ.

Kết hợp thường gặp

  • 陪伴左右péibàn zuǒyòu thanh 2

    luôn ở bên cạnh

  • 相互陪伴xiānghù péibàn thanh 1

    đồng hành cùng nhau

  • 一直陪伴yīzhí péibàn thanh 1

    luôn đồng hành

  • 陪伴成长péibàn chéngzhǎng thanh 2

    đồng hành lúc trưởng thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.