Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
péiliáo

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ trò chuyện cùng người khác (thường có trả phí)

Âm Hán Việt

bồi liêu

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

10 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc trò chuyện với người già, người bệnh hoặc dịch vụ giải trí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bồi liêu

Từng chữ

  • bồitheo bên; tiếp khách
  • liêutạm thời; dựa vào, trông vào; tán gẫu; tai ù

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在有很多专门提供陪聊服务的网站。Xiànzài yǒu hěnduō zhuānmén tígōng péiliáo fúwù de wǎngzhàn thanh 4

    Hiện nay có rất nhiều trang web chuyên cung cấp dịch vụ trò chuyện cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.