Nghĩa tiếng Việt
theo bên; tiếp khách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陪 = 阝 (Phụ, gò đất) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Gò đất chất đống — 'kề bên, đi cùng' (suy diễn từ nghĩa gốc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /péi/đi cùng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồi": 阝 (gò đất) + 咅 (phủ) — chất đất đi kề bên người, ấy là 'bồi'; nhớ 陪同 (bồi đồng), 陪伴 (bồi bạn), 陪葬 (bồi tang).
Gương Hán-Việt
'bồi' trong 'bồi đoàn', 'bồi dưỡng' (chia nghĩa với 培), 'bồi thẩm'
Mở khoá kiến thức
Biết 陪 là mở 陪同, 陪伴, 陪葬, 陪审 — nhóm động từ về tháp tùng HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 陪 là chữ hình thanh: 阜 (阝, biểu nghĩa: gò đất, chất đống) ghép với 咅 (biểu âm). Phần 阜 ý 'chất đống lại' — suy ra 'kề sát, theo bên'. Nghĩa: đi cùng, đồng hành, tiếp khách.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天陪妈妈去散步。
Mỗi ngày anh ấy đi cùng mẹ đi dạo.
- 我陪你一起去医院。
Tôi đi cùng bạn đến bệnh viện.
- 她长期陪伴生病的父亲。
Cô ấy đồng hành lâu dài với người cha bệnh tật.
- 经理陪同客户参观工厂。
Quản lý tháp tùng khách hàng tham quan nhà máy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.