Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học; ngày nay không còn tập tục này.
Câu ví dụ
- 古代帝王墓中有大量陪葬品。
Trong lăng mộ vua chúa cổ đại có rất nhiều đồ vật chôn theo.
- 秦始皇陵中发现了大量陪葬的兵马俑。
Trong lăng Tần Thủy Hoàng đã phát hiện nhiều đội quân đất nung chôn theo.
- 以人陪葬的习俗在商朝非常普遍。
Tục lệ chôn người theo rất phổ biến trong thời nhà Thương.
- 这些陪葬文物具有极高的历史价值。
Những đồ vật chôn theo này có giá trị lịch sử cực cao.
Kết hợp thường gặp
- 陪葬品
đồ vật chôn theo
- 人殉陪葬
chôn người hầu theo
- 陪葬坑
hố chôn đồ tùy táng
- 陪葬文物
hiện vật chôn theo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.