Từ vựng tiếng Trung
péi*zàng

Nghĩa tiếng Việt

Bồi táng — chôn theo người chết (đồ vật, súc vật, hoặc người hầu); tục lệ trong xã hội cổ đại.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học; ngày nay không còn tập tục này.

Câu ví dụ

  • 古代帝王墓中有大量陪葬品。Gǔdài dìwáng mù zhōng yǒu dàliàng péizàng pǐn. thanh 3

    Trong lăng mộ vua chúa cổ đại có rất nhiều đồ vật chôn theo.

  • 秦始皇陵中发现了大量陪葬的兵马俑。Qín Shǐhuáng líng zhōng fāxiàn le dàliàng péizàng de bīngmǎyǒng. thanh 2

    Trong lăng Tần Thủy Hoàng đã phát hiện nhiều đội quân đất nung chôn theo.

  • 以人陪葬的习俗在商朝非常普遍。Yǐ rén péizàng de xísú zài Shāng cháo fēicháng pǔbiàn. thanh 3

    Tục lệ chôn người theo rất phổ biến trong thời nhà Thương.

  • 这些陪葬文物具有极高的历史价值。Zhèxiē péizàng wénwù jùyǒu jí gāo de lìshǐ jiàzhí. thanh 4

    Những đồ vật chôn theo này có giá trị lịch sử cực cao.

Kết hợp thường gặp

  • 陪葬品péizàng pǐn thanh 2

    đồ vật chôn theo

  • 人殉陪葬rénxùn péizàng thanh 2

    chôn người hầu theo

  • 陪葬坑péizàng kēng thanh 2

    hố chôn đồ tùy táng

  • 陪葬文物péizàng wénwù thanh 2

    hiện vật chôn theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.