Nghĩa tiếng Việt
chôn, vùi, mai táng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葬 là chữ hội ý: 艹 (cỏ, bên trên) + 死 (người chết) + 廾 (hai tay, bên dưới). Wiktionary: chôn người chết 死 vào trong cỏ 茻; phần trên nay dùng bộ thảo 艹, phần dưới giản hóa thành 廾. Hình ảnh rõ ràng: tay đặt thi hài dưới cỏ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zàng/chôn cất
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: táng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táng": cỏ (艹) che phủ người chết (死), tay (廾) nhẹ nhàng hạ xuống — đó là lễ mai táng.
Gương Hán-Việt
táng trong "mai táng" (chôn cất), "tang lễ" (lễ mai táng), "an táng" (chôn cất yên nghỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 葬 (táng) mở khoá: 埋葬 (chôn cất), 安葬 (an táng), 葬礼 (tang lễ), 海葬 (thủy táng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 葬 là chữ hội ý gồm 茻 (cỏ um tùm) và 死 (người chết). Nghĩa gốc là chôn người chết trong cỏ — cách mai táng thời cổ đại. Phần trên hiện nay dùng bộ thảo 艹, phần dưới 廾 (hai tay, giản hóa từ 茻 bên dưới). Hình ảnh: đặt thi hài xuống đất, đắp cỏ lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的遗体被安葬在家乡的墓地。
Thi hài của ông được an táng tại nghĩa trang quê nhà.
- 葬礼在一个安静的早晨举行。
Tang lễ được tổ chức vào một buổi sáng yên tĩnh.
- 古代帝王死后,往往被隆重埋葬。
Hoàng đế thời cổ đại sau khi mất thường được chôn cất long trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.