Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zàng

Nghĩa tiếng Việt

chôn, vùi, mai táng

Âm Hán Việt

táng

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 葬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

葬 là chữ hội ý: 艹 (cỏ, bên trên) + 死 (người chết) + 廾 (hai tay, bên dưới). Wiktionary: chôn người chết 死 vào trong cỏ 茻; phần trên nay dùng bộ thảo 艹, phần dưới giản hóa thành 廾. Hình ảnh rõ ràng: tay đặt thi hài dưới cỏ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ người chết để biểu thị việc chôn cất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zàng/chôn cất

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: táng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táng": cỏ (艹) che phủ người chết (死), tay (廾) nhẹ nhàng hạ xuống — đó là lễ mai táng.

Gương Hán-Việt

táng trong "mai táng" (chôn cất), "tang lễ" (lễ mai táng), "an táng" (chôn cất yên nghỉ)

Mở khoá kiến thức

Biết 葬 (táng) mở khoá: 埋葬 (chôn cất), 安葬 (an táng), 葬礼 (tang lễ), 海葬 (thủy táng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葬 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 葬 là chữ hội ý gồm 茻 (cỏ um tùm) và 死 (người chết). Nghĩa gốc là chôn người chết trong cỏ — cách mai táng thời cổ đại. Phần trên hiện nay dùng bộ thảo 艹, phần dưới 廾 (hai tay, giản hóa từ 茻 bên dưới). Hình ảnh: đặt thi hài xuống đất, đắp cỏ lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的遗体被安葬在家乡的墓地。Tā de yítǐ bèi ānzàng zài jiāxiāng de mùdì. thanh 1

    Thi hài của ông được an táng tại nghĩa trang quê nhà.

  • 葬礼在一个安静的早晨举行。Zànglǐ zài yī gè ānjìng de zǎochen jǔxíng. thanh 4

    Tang lễ được tổ chức vào một buổi sáng yên tĩnh.

  • 古代帝王死后,往往被隆重埋葬。Gǔdài dìwáng sǐhòu, wǎngwǎng bèi lóngzhòng máizàng. thanh 3

    Hoàng đế thời cổ đại sau khi mất thường được chôn cất long trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "táng/tang" (tang thương, mất mát), dễ nhầm — 丧 là tang, 葬 là chôn cất

  • liên quan đến mai táng (棺: quan tài), thường đi cùng ngữ cảnh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.