Từ vựng tiếng Trung
zàng*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

lễ tang, lễ mai táng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh trang nghiêm, nói về lễ nghi khi ai qua đời.

Câu ví dụ

  • 参加他的葬礼Cānjiā tā de zànglǐ thanh 1

    Tham dự lễ tang của hắn

  • 葬礼很隆重Zànglǐ hěn lóngzhòng thanh 4

    Lễ tang rất trang nghiêm

  • 家人举办葬礼Jiārén jǔbàn zànglǐ thanh 1

    Gia đình tổ chức lễ tang

  • 葬礼费用很高Zànglǐ fèiyòng hěn gāo thanh 4

    Chi phí lễ tang rất cao

Kết hợp thường gặp

  • 参加葬礼cānjiā zànglǐ thanh 1

    tham dự lễ tang

  • 举办葬礼jǔbàn zànglǐ thanh 3

    tổ chức lễ tang

  • 葬礼费用zànglǐ fèiyòng thanh 4

    chi phí lễ tang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.