Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh trang nghiêm, nói về lễ nghi khi ai qua đời.
Câu ví dụ
- 参加他的葬礼
Tham dự lễ tang của hắn
- 葬礼很隆重
Lễ tang rất trang nghiêm
- 家人举办葬礼
Gia đình tổ chức lễ tang
- 葬礼费用很高
Chi phí lễ tang rất cao
Kết hợp thường gặp
- 参加葬礼
tham dự lễ tang
- 举办葬礼
tổ chức lễ tang
- 葬礼费用
chi phí lễ tang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.