Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự vật đã khuất, mang sắc thái trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mai táng
Từng chữ
- 埋maichôn, vùi, che lấp
- 葬tángchôn, vùi, mai táng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他们把去世的宠物埋葬在花园里。
Họ chôn cất con thú cưng đã qua đời ở trong vườn.
- 这座古墓里埋葬着一位国王。
Trong ngôi mộ cổ này chôn cất một vị vua.
- 战争结束后,人们开始埋葬死者。
Sau khi chiến tranh kết thúc, mọi người bắt đầu chôn cất những người đã khuất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.