Từ vựng tiếng Trung
mái*zàng埋
葬
Nghĩa tiếng Việt
chôn cất
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
埋
Bộ: 土 (đất)
10 nét
葬
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 埋: Ký tự này bao gồm bộ '土' chỉ đất, thể hiện hành động liên quan đến việc chôn vùi, và phần '里' gợi ý về sự che giấu bên trong.
- 葬: Ký tự này có bộ '艹' chỉ cỏ, liên quan đến việc chôn cất, và phần '歹', biểu thị cái chết hoặc điều không tốt.
→ Chữ '埋葬' liên quan đến việc chôn cất vào lòng đất, thường dùng trong ngữ cảnh đám tang.
Từ ghép thông dụng
埋葬
chôn cất
埋伏
mai phục
葬礼
lễ tang