Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng sau giới từ chỉ địa điểm hoặc kết hợp với động từ chỉ sự bố trí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mai phục
Từng chữ
- 埋maichôn, vùi, che lấp
- 伏phụcáp mặt vào; ẩn nấp; bái phục, tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 士兵们在森林里埋伏了三天。
Các binh sĩ đã phục kích trong rừng ba ngày.
- 我们必须小心敌人的埋伏。
Chúng ta phải cẩn thận sự phục kích của kẻ thù.
- 警察已经在周围设下了埋伏。
Cảnh sát đã bố trí phục kích ở xung quanh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.