Từ vựng tiếng Trung
mái*fú埋
伏
Nghĩa tiếng Việt
phục kích
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
埋
Bộ: 土 (đất)
10 nét
伏
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 埋 gồm bộ 土 (đất) và phần còn lại 里 (lý) biểu thị hành động liên quan đến đất, như chôn vùi.
- Chữ 伏 gồm bộ 人 (người) và phần 夊 (tuỳ) biểu thị hành động người núp hay ẩn nấp.
→ 埋伏 có nghĩa là hành động ẩn nấp hoặc đặt bẫy, thường liên quan đến địa hình và con người.
Từ ghép thông dụng
埋藏
chôn giấu
伏击
phục kích
埋头
cắm đầu vào việc gì