Từ vựng tiếng Trung
zàng

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脏 (giản thể của cả 臟 và 髒) = 月 (Nhục, thịt / nội tạng) + 庄 (Trang, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ phận thịt trong người — nghĩa 'nội tạng' (zàng); cũng đọc 'zāng' với nghĩa 'bẩn' (vốn là 髒).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zāng/bẩn
  • /zàng/nội tạng

Hán-Việt: tạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tạng': miếng thịt (月) cất giữ trong trang viện kín đáo (庄) — đó là 'tạng', là nội tạng (tim, gan, thận). Khi đọc 'zāng' thì lại nghĩa 'bẩn'.

Gương Hán-Việt

'Tạng' trong nội tạng, ngũ tạng (tim, gan, tỳ, phế, thận), tâm tạng (trái tim). Cũng dùng làm âm gốc của 'bẩn' (脏 zāng).

Mở khoá kiến thức

Biết 脏 mở khóa 心脏 (tâm tạng / trái tim), 肝脏 (can tạng / gan), 内脏 (nội tạng), 心脏病 (tâm tạng bệnh / bệnh tim); ở âm zāng có 脏乱 (bẩn loạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 臟 (zàng — nội tạng) là chữ hình thanh: 肉 (月) biểu nghĩa, 藏 biểu âm. 髒 (zāng — bẩn) cũng là chữ hình thanh nhưng phần biểu nghĩa là 骨/月. Bản giản thể 脏 hợp nhất cả hai chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有心脏病。tā yǒu xīnzàngbìng. thanh 1

    Ông ấy mắc bệnh tim.

  • 肝脏是重要的器官。gānzàng shì zhòngyào de qìguān. thanh 1

    Gan là cơ quan quan trọng.

  • 你的手很脏,去洗一洗。nǐ de shǒu hěn zāng, qù xǐ yī xǐ. thanh 3

    Tay bạn rất bẩn, đi rửa đi.

  • 请不要弄脏衣服。qǐng bù yào nòng zāng yīfu. thanh 3

    Vui lòng đừng làm bẩn quần áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tạng/tàng'; 藏 là 'tàng' (cất giấu), 脏 là 'tạng' (nội tạng) / 'bẩn'

  • 庄 là biểu âm; 庄 là 'trang', 脏 là 'tạng'

  • cùng âm 'zàng'; 葬 là 'táng' (chôn cất), 脏 là 'tạng'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.