Từ vựng tiếng Trung
zàng

Nghĩa tiếng Việt

xem "脏"

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臓 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 蔵 (dạng Nhật của 藏, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc), là dạng shinjitai Nhật Bản của 臟. Chỉ nội tạng — bộ phận bên trong cơ thể.

Hán-Việt: tạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạng": ⺼ (thịt) + 蔵 (cất giữ) — TẠNG phủ là thứ được CẤT GIỮ bên trong thịt cơ thể.

Gương Hán-Việt

tạng — dùng trong Hán-Việt: 五臟 (ngũ tạng), 臟腑 (tạng phủ), 心臟 (tâm tạng — tim).

Mở khoá kiến thức

Biết 臓 (và 臟) mở khoá hệ thuật ngữ Đông y: 五臟 (ngũ tạng: tâm can tỳ phế thận), 六腑 (lục phủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臓 là shinjitai (tân tự thể) Nhật Bản của 臟 (tạng — nội tạng). Cấu tạo: ⺼ (nhục — thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 蔵 (dạng Nhật của 藏) biểu âm. Nghĩa: nội tạng (entrails, internal organs). Wiktionary ghi rõ nguồn gốc Nhật: "Japanese shinjitai". Dùng trong 心臓 (tim), 内臓 (nội tạng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 心臓是人體最重要的臓器之一。xīnzàng shì réntǐ zuì zhòngyào de zàngqì zhīyī. thanh 1

    Tim là một trong những nội 臓 quan trọng nhất.

  • 内臓的健康影響全身。nèizàng de jiànkāng yǐngxiǎng quánshēn. thanh 4

    Sức khoẻ của nội 臓 ảnh hưởng đến toàn thân.

  • 臓器移植是現代醫學的奇跡。zàngqì yízhí shì xiàndài yīxué de qíjì. thanh 4

    Ghép 臓 phủ là kỳ tích của y học hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản phồn thể đầy đủ của 臓, cùng nghĩa

  • giản thể, đồng âm — nhưng nghĩa có thể là "bẩn" (zāng) hoặc "nội tạng" (zàng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.