Từ vựng tiếng Trung
zàng

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臟 = ⺼(Nhục, biểu nghĩa: thịt/nội tạng) + 藏 (Tạng, biểu âm, cho âm zàng/tạng); chữ hình thanh. Nghĩa: các cơ quan nội tạng bên trong (tim, gan, phổi, thận...). Dạng giản thể là 脏.

Hán-Việt: tạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạng": nhục (⺼, thịt) + tạng (藏, giấu kín) — các "tạng" là nội tạng giấu kín bên trong cơ thể, không nhìn thấy bề ngoài.

Gương Hán-Việt

tạng — dùng trong "nội tạng", "ngũ tạng" (tim gan tỳ phế thận), "lục phủ" trong y học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 臟 mở khoá từ vựng y học cổ truyền: ngũ tạng, tạng phủ, nội tạng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臟 (Hán-Việt: tạng, đọc zàng) là chữ hình thanh: ⺼ (nhục, thịt/nội tạng) biểu nghĩa, 藏 (tạng) cho âm. Nghĩa gốc và chính là các cơ quan nội tạng — bao gồm ngũ tạng (tâm, can, tỳ, phế, thận). Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 五臟六腑是中医的核心概念。wǔ zàng liù fǔ shì zhōngyī de héxīn gàiniàn. thanh 3

    Ngũ tạng lục phủ là khái niệm cốt lõi của y học cổ truyền Trung Hoa.

  • 心臟是人体最重要的器官。xīnzàng shì réntǐ zuì zhòng yào de qìguān. thanh 1

    Tim là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể người.

  • 内臟健康,身体才能强壮。nèizàng jiànkāng, shēntǐ cái néng qiángzhuàng. thanh 4

    Nội tạng khoẻ mạnh thì cơ thể mới cường tráng được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 臟, đồng thời nghĩa 'bẩn' — một chữ hai nghĩa khác nhau

  • 臟 chứa 藏 làm âm phù, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.