Nghĩa tiếng Việt
phủ tạng (lục phủ gồm có: 中醫上指胃 trung y thượng chỉ vị; 膽,胆 đảm; 大腸,大肠 đại tràng; 小腸,小肠 tiểu tràng; 膀胱 bàng quang; 三焦 tam tiêu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腑 là chữ hình thanh: 月/肉 (Nhục biến thể, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 府 (Phủ, biểu âm). Chữ chỉ lục phủ — sáu cơ quan rỗng của cơ thể (胃, 大肠, 小肠, 胆, 膀胱, 三焦) trong y học cổ truyền.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": cơ thể (月 - nhục) là phủ (府 - phủ) kho chứa — lục phủ 腑 là sáu "kho" bên trong cơ thể theo đông y.
Gương Hán-Việt
"phủ" trong "lục phủ" (sáu phủ tạng), "tâm phủ" (tâm can/lòng dạ) — y học cổ truyền
Mở khoá kiến thức
Biết 腑 mở khoá: 五脏六腑 (ngũ tạng lục phủ — toàn bộ nội tạng), 肺腑 (tâm phế — lòng dạ thật sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 腑. Theo phân tích: 月 (nhục/thịt) biểu nghĩa chỉ cơ thể/nội tạng; 府 (phủ) cho âm đọc fǔ đồng thời gợi nghĩa "kho tàng" (các cơ quan như kho chứa). 腑 chỉ lục phủ trong y học cổ truyền — đối lập với 脏 (tạng, các cơ quan đặc). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 五脏六腑都受到了酒精的损伤。
Ngũ tạng lục phủ đều bị tổn thương bởi rượu bia.
- 他肺腑之言感动了在场的所有人。
Lời từ tâm can của anh ấy cảm động tất cả mọi người có mặt.
- 这首歌触动了我的肺腑。
Bài hát này chạm đến tận tâm can tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.