Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
zāng

Nghĩa tiếng Việt

hay, tốt

Âm Hán Việt

tang

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 臧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

臧 là chữ hội ý (ic): 臣 (Thần, biểu nghĩa: con mắt cúi nhìn — hình ảnh nô lệ) + 戈 (Qua, vũ khí). Nghĩa gốc là tù nhân bị bắt trong chiến tranh — nô lệ thời cổ đại Trung Hoa bị đâm mù một mắt. Về sau, thành phần âm 爿 được thêm vào, khiến Thuyết văn phân tích lại theo kiểu hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng trong văn ngôn làm tính từ chỉ sự tốt lành hoặc động từ biểu thị sự khen ngợi, đồng tình.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tang": 臧 — người bị bắt làm nô (臣) dưới mũi giáo (戈) — "tang" như vết tang thương của kẻ bại trận.

Gương Hán-Việt

"Tang" ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong tên người hoặc cổ văn.

Mở khoá kiến thức

Biết 臧 giúp hiểu lịch sử chữ 臣 (thần) và chữ 童 (đồng) — đều liên quan đến thân phận nô lệ cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臧 oracle 1
Giáp cốt văn
臧 bronze 1
Kim văn
臧 silk 1
Bạch thư
臧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, giáp cốt văn 臧 ghép 臣 (mắt nhìn xuống, biểu trưng nô lệ) và 戈 (vũ khí/giáo). Nô lệ thời Trung Hoa cổ đại bị đâm mù mắt, do đó dùng bộ 臣. Phiên bản gốc là 𦣣. Sau đó thành phần âm 爿 được thêm vào ở giai đoạn muộn hơn, dẫn đến Thuyết văn Giải tự phân tích theo hình thanh (psc: 戕 biểu âm + 臣 biểu nghĩa). Nghĩa phái sinh: tốt, hay (có thể vay mượn âm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臧否人物是古代文人的风气。zāng pǐ rénwù shì gǔdài wénrén de fēngqì. thanh 1

    Bình phẩm người khác là thói quen của văn nhân xưa.

  • shī thanh 1jīng thanh 1zhōng thanh 1duō thanh 1jiàn thanh 4zāng thanh 1zì. thanh 4

    Chữ 臧 xuất hiện nhiều trong Kinh Thi.

  • zāng thanh 1 thanh 3wáng thanh 2yáng, thanh 2 thanh 4yǒu thanh 3suǒ thanh 3shī. thanh 1

    Chăn dê mà để mất, mỗi người một lý do (điển tích Trang Tử).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zāng; 赃 bộ 贝 nghĩa là đồ ăn cắp, tang vật

  • cùng âm zāng/zàng; 脏 bộ 月(肉) nghĩa là bẩn hoặc nội tạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.