Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Đại từ代词
chén

Nghĩa tiếng Việt

bề tôi

Âm Hán Việt

thần

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 臣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

臣 là chữ tượng hình (liushu p): hình con mắt (目) thẳng đứng nhìn xuống — tư thế của người quỳ lạy, cúi đầu. Nghĩa gốc: nô lệ, người hầu. Về sau mở rộng thành 'bề tôi, quan thần'. Bộ 臣 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến mắt và sự phục tùng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Đại từ代词

Chữ này làm danh từ chỉ quan lại thời phong kiến hoặc làm đại từ tự xưng của bề tôi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thần": hình mắt cúi xuống — người bề dưới nhìn xuống, 'thần' phục vua, bề tôi trung thành.

Gương Hán-Việt

'thần' trong 'thần dân' (臣民), 'thần phục' (臣服), 'quan thần' (大臣)

Mở khoá kiến thức

Biết 臣 (thần) mở khoá: 大臣, 臣民, 臣服, 君臣 — nhóm từ về quan hệ vua tôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臣 là chữ tượng hình (liushu p): hình con mắt đứng thẳng của người cúi mình nhìn xuống — tư thế phục tùng. Nghĩa gốc 'nô lệ, người hầu'. Về sau phát triển thành 'bề tôi, quan thần' (người thần phục vua). Nghĩa liên quan đến mắt còn bảo tồn trong các chữ phái sinh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代大臣要向皇帝跪拜。Gǔdài dàchén yào xiàng huángdì guìbài. thanh 3

    Đại thần thời cổ đại phải quỳ lạy hoàng đế.

  • 他是一位忠诚的臣子。Tā shì yī wèi zhōngchéng de chénzi. thanh 1

    Ông ấy là một bề tôi trung thành.

  • 君臣关系是古代政治的核心。Jūn chén guānxì shì gǔdài zhèngzhì de héxīn. thanh 1

    Quan hệ vua tôi là cốt lõi của chính trị cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống 臣 nhưng khác — 巨 nghĩa 'to lớn, khổng lồ'

  • hình dạng có điểm tương đồng, 匠 nghĩa 'thợ thủ công'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.