Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà*chén

Nghĩa tiếng Việt

đại thần, quan lớn (đại thần - Hán-Việt)

Âm Hán Việt

đại thần

2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bộ: (bầy tôi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chức vị thời phong kiến, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại thần

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • thầnbề tôi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong lịch sử để chỉ quan lớn trong triều đình phong kiến. Trong chính trị hiện đại dùng cho 'bộ trưởng' (đặc biệt các nước quân chủ).

Câu ví dụ

  • 朝廷大臣cháotíng dàchén thanh 2

    Đại thần triều đình

  • 皇帝的大臣Huángdì de dàchén thanh 2

    Đại thần của hoàng đế

  • 首相大臣shǒuxiàng dàchén thanh 3

    Thủ tướng, đại thần

  • 大臣们开会dàchénmen kāihuì thanh 4

    Các đại thần họp

  • 古代大臣gǔdài dàchén thanh 3

    Đại thần thời cổ

Kết hợp thường gặp

  • 皇帝大臣huángdì dàchén thanh 2

    đại thần hoàng đế

  • 内阁大臣nèigé dàchén thanh 4

    bộ trưởng nội các

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.