Nghĩa tiếng Việt
bề tôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臣 là chữ tượng hình (liushu p): hình con mắt (目) thẳng đứng nhìn xuống — tư thế của người quỳ lạy, cúi đầu. Nghĩa gốc: nô lệ, người hầu. Về sau mở rộng thành 'bề tôi, quan thần'. Bộ 臣 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến mắt và sự phục tùng.
Hán-Việt: thần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thần": hình mắt cúi xuống — người bề dưới nhìn xuống, 'thần' phục vua, bề tôi trung thành.
Gương Hán-Việt
'thần' trong 'thần dân' (臣民), 'thần phục' (臣服), 'quan thần' (大臣)
Mở khoá kiến thức
Biết 臣 (thần) mở khoá: 大臣, 臣民, 臣服, 君臣 — nhóm từ về quan hệ vua tôi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臣 là chữ tượng hình (liushu p): hình con mắt đứng thẳng của người cúi mình nhìn xuống — tư thế phục tùng. Nghĩa gốc 'nô lệ, người hầu'. Về sau phát triển thành 'bề tôi, quan thần' (người thần phục vua). Nghĩa liên quan đến mắt còn bảo tồn trong các chữ phái sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代大臣要向皇帝跪拜。
Đại thần thời cổ đại phải quỳ lạy hoàng đế.
- 他是一位忠诚的臣子。
Ông ấy là một bề tôi trung thành.
- 君臣关系是古代政治的核心。
Quan hệ vua tôi là cốt lõi của chính trị cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.