Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chén沉

Nghĩa tiếng Việt

chìm; lặn

Âm Hán Việt

trầm

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沉 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
7 nét

沉 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 冗 (Nhũng, biểu âm); chữ hình thanh, là dạng dị thể của 沈. Nghĩa gốc là vật chìm xuống đáy nước.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động chìm hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái yên tĩnh, nặng nề.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chén/chìm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trầm": 氵 (nước) + 冗 — vật rơi vào nước nặng nề chìm xuống, gợi nghĩa 'chìm, trầm lặng, nặng nề' trong 沉默 (trầm mặc), 沉重 (nặng nề), 沉思 (trầm tư).

Gương Hán-Việt

'trầm' trong 'trầm tư', 'trầm mặc', 'trầm trọng'

Mở khoá kiến thức

Nắm 沉 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 沉默, 沉重, 沉思, 沉着, 深沉, 沉浸, 沉迷.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 沉 là dị thể của 沈 — hình thanh: 氵 (nước, biểu nghĩa) + phần biểu âm. Nghĩa gốc 'chìm trong nước' rồi mở rộng sang 'nặng nề, trầm lặng, đắm chìm vào cái gì đó'. Vì có chung gốc, 沉 và 沈 vẫn dùng lẫn trong văn cổ; tiếng Trung hiện đại chọn 沉 làm dạng chính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1听tīng thanh 1完wán thanh 2话huà thanh 4沉chén thanh 2默mò thanh 4了le. thanh 5。

    Nghe xong anh ấy im lặng.

  • 我wǒ thanh 3的de thanh 5心xīn thanh 1情qíng thanh 2很hěn thanh 3沉chén thanh 2重zhòng. thanh 4。

    Tâm trạng tôi rất nặng nề.

  • 她tā thanh 1沉chén thanh 2迷mí thanh 2于yú thanh 2打dǎ thanh 3游yóu thanh 2戏xì. thanh 4。

    Cô ấy nghiện chơi game.

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4石shí thanh 2头tóu thanh 2沉chén thanh 2到dào thanh 4水shuǐ thanh 3底dǐ thanh 3了le. thanh 5。

    Hòn đá đã chìm xuống đáy nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 沈

    沉 là dị thể của 沈, tự dạng và nghĩa gần như đồng nhất

  • 陈

    đồng âm chén, dễ nhầm khi nghe

  • 沦

    cùng bộ 氵, tự dạng và nghĩa 'chìm đắm' (沉沦) gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.