Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
chén

Nghĩa tiếng Việt

chìm; lặn

Âm Hán Việt

thẩm

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

沈 trong giáp cốt là hội ý: 水 (nước) + 羊 (dê) — nhấn chìm con dê xuống nước để tế thần sông. Từ kim văn chuyển thành hình thanh: 水 (biểu nghĩa) + 冘 (biểu âm). Cả hai lớp ý nghĩa đều hiện diện theo Wiktionary.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động chìm xuống hoặc tính từ chỉ trạng thái trầm mặc, sâu sắc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": bộ Thuỷ (nước) — con dê bị nhấn chìm xuống nước tế thần. Họ Thẩm (沈) cũng rất phổ biến.

Gương Hán-Việt

沈 trong 沈阳 (Thẩm Dương), họ Thẩm (沈), 沉默 (trầm mặc)

Mở khoá kiến thức

Biết 沈 (thẩm) mở khoá: 沈阳 (Thẩm Dương — thành phố lớn), họ Thẩm; phân biệt với 沉 (trầm — giản thể dùng cho nghĩa chìm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沈 oracle 1
Giáp cốt văn
沈 bronze 1
Kim văn
沈 silk 1
Bạch thư
沈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 沈 trong giáp cốt là hội ý: nhấn chìm dê (羊), bò (牛), hay ngọc (玉) xuống nước (水) để tế thần sông. Từ kim văn trở thành hình thanh: 水 + 冘 (biểu âm). Sau mượn làm họ người (Thẩm/Trầm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沈阳是辽宁省的省会。Shěnyáng shì Liáoníng shěng de shěnghuì. thanh 3

    Thẩm Dương là thủ phủ tỉnh Liêu Ninh.

  • 他姓沈,来自上海。Tā xìng Shěn, láizì Shànghǎi. thanh 1

    Anh ấy họ Thẩm, đến từ Thượng Hải.

  • 沈阳的冬天非常寒冷。Shěnyáng de dōngtiān fēicháng hánlěng. thanh 3

    Mùa đông ở Thẩm Dương rất lạnh giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'chìm', dễ nhầm; 沉 là giản thể phổ biến hơn

  • đồng âm chén, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.