Nghĩa tiếng Việt
chìm; lặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沈 trong giáp cốt là hội ý: 水 (nước) + 羊 (dê) — nhấn chìm con dê xuống nước để tế thần sông. Từ kim văn chuyển thành hình thanh: 水 (biểu nghĩa) + 冘 (biểu âm). Cả hai lớp ý nghĩa đều hiện diện theo Wiktionary.
Hán-Việt: thẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm": bộ Thuỷ (nước) — con dê bị nhấn chìm xuống nước tế thần. Họ Thẩm (沈) cũng rất phổ biến.
Gương Hán-Việt
沈 trong 沈阳 (Thẩm Dương), họ Thẩm (沈), 沉默 (trầm mặc)
Mở khoá kiến thức
Biết 沈 (thẩm) mở khoá: 沈阳 (Thẩm Dương — thành phố lớn), họ Thẩm; phân biệt với 沉 (trầm — giản thể dùng cho nghĩa chìm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沈 trong giáp cốt là hội ý: nhấn chìm dê (羊), bò (牛), hay ngọc (玉) xuống nước (水) để tế thần sông. Từ kim văn trở thành hình thanh: 水 + 冘 (biểu âm). Sau mượn làm họ người (Thẩm/Trầm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 沈阳是辽宁省的省会。
Thẩm Dương là thủ phủ tỉnh Liêu Ninh.
- 他姓沈,来自上海。
Anh ấy họ Thẩm, đến từ Thượng Hải.
- 沈阳的冬天非常寒冷。
Mùa đông ở Thẩm Dương rất lạnh giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.