Nghĩa tiếng Việt
bụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尘 = 小 (Tiểu, biểu nghĩa: nhỏ bé) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hội ý: những hạt đất nhỏ li ti = bụi. Đây là dạng giản thể của 塵, rút gọn từ cấu trúc phức tạp hơn (鹿 + 土 — hươu chạy tung bụi).
Hán-Việt: trần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trần": đất 土 (thổ) nhỏ bé 小 (tiểu) bay lên = bụi trần — trần gian đầy bụi bặm.
Gương Hán-Việt
trần trong "trần gian" (cõi đời), "trần tục" (thế tục) — bụi trần là hình ảnh cõi người ta.
Mở khoá kiến thức
Biết 尘 (trần) mở khoá: 灰尘 (bụi bặm), 尘土 (đất bụi), 风尘 (bụi gió — vất vả lữ hành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尘 là dạng giản thể của 塵. Chữ giản thể dùng 小 + 土 tạo thành hội ý: những hạt đất nhỏ = bụi. Chữ truyền thống 塵 gồm 鹿 (hươu) bên trên và 土 (đất) bên dưới — hình ảnh đàn hươu chạy tung bụi đất mù mịt. Theo Khang Hy tự điển, 尘 vốn là dạng cổ của 塵.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.