Từ vựng tiếng Trung
chén

Nghĩa tiếng Việt

bụi bặm; trần tục; nhơ bẩn

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尘 = 小 (Tiểu, biểu nghĩa: nhỏ bé) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hội ý: những hạt đất nhỏ li ti = bụi. Đây là dạng giản thể của 塵, rút gọn từ cấu trúc phức tạp hơn (鹿 + 土 — hươu chạy tung bụi).

Hán-Việt: trần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trần": đất 土 (thổ) nhỏ bé 小 (tiểu) bay lên = bụi trần — trần gian đầy bụi bặm.

Gương Hán-Việt

trần trong "trần gian" (cõi đời), "trần tục" (thế tục) — bụi trần là hình ảnh cõi người ta.

Mở khoá kiến thức

Biết 尘 (trần) mở khoá: 灰尘 (bụi bặm), 尘土 (đất bụi), 风尘 (bụi gió — vất vả lữ hành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尘 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 尘 là dạng giản thể của 塵. Chữ giản thể dùng 小 + 土 tạo thành hội ý: những hạt đất nhỏ = bụi. Chữ truyền thống 塵 gồm 鹿 (hươu) bên trên và 土 (đất) bên dưới — hình ảnh đàn hươu chạy tung bụi đất mù mịt. Theo Khang Hy tự điển, 尘 vốn là dạng cổ của 塵.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桌子上积了很多灰尘。Zhuōzi shàng jī le hěn duō huīchén. thanh 1

    Trên bàn đã tích tụ rất nhiều bụi.

  • 外面风很大,尘土飞扬。Wàimiàn fēng hěn dà, chéntǔ fēiyáng. thanh 4

    Bên ngoài gió lớn, bụi đất bay tung.

  • 他风尘仆仆地赶回了家。Tā fēng chén pú pú de gǎn huí le jiā. thanh 1

    Anh ấy bụi bặm mệt mỏi vội vàng về nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 尘, nhưng 土 đứng độc lập nghĩa là đất

  • cùng âm Hán-Việt trần, nghĩa khác (bày biện, họ Trần)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.