Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hóng*chén红

Nghĩa tiếng Việt

Hồng trần, cõi trần, thế tục, cuộc đời phàm tục

Âm Hán Việt

hồng trần

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ trong văn học hoặc triết học Phật giáo để chỉ thế giới tục lụy

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồng trần

Từng chữ

  • 红hồngmàu hồng, màu đỏ
  • 尘trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 看Kàn thanh 4破pò thanh 4红hóng thanh 2尘chén, thanh 2,四sì thanh 4大dà thanh 4皆jiē thanh 1空kōng. thanh 1。
  • 他Tā thanh 1厌yàn thanh 4倦juàn thanh 4了le thanh 5红hóng thanh 2尘chén thanh 2俗sú thanh 2事shì. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.