Nghĩa tiếng Việt
cũ kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陳 = 阜/阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 東 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc là bày ra, sắp xếp trên đất (như bày trận trên gò cao). Sau mở rộng sang nghĩa cũ kỹ, họ Trần.
Hán-Việt: trần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trần": 阝(gò đất) + 東 (đông — cho âm) — bày binh bố trận trên gò đất — 陳 là trần thiết, bày ra. "Trần Hưng Đạo" — họ Trần nổi tiếng!
Gương Hán-Việt
trần trong "trần thiết" (bày biện), "trần thuật" (trình bày), "họ Trần"
Mở khoá kiến thức
Biết 陳 mở khoá: 陳述 (trần thuật — trình bày), 陳舊 (trần cựu — cũ kỹ), 陳列 (trần liệt — trưng bày), 新陳代謝 (trao đổi chất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陳 là chữ hình thanh: 阜/阝 (gò đất — biểu nghĩa) + 東 (biểu âm). Wiktionary xác nhận: nghĩa gốc là bày biện, sắp xếp (to display, arrange). Xuất hiện trong kim văn, đại triện, tiểu triện. Mở rộng sang: trình bày, cũ kỹ (陳舊), và họ phổ biến Trần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 博物館陳列了許多古物。
Bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật.
- 他陳述了事情的經過。
Anh ấy trình bày diễn biến sự việc.
- 這些觀念已經陳舊了。
Những quan niệm này đã lỗi thời rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.