Nghĩa tiếng Việt
vậy (tiếng dứt câu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尔 là giản hoá của 爾 (đại từ 'ngươi'). Bản gốc 爾 vẽ một họa tiết lưới hoa văn. Bản giản thể 尔 chỉ giữ khung tối giản gồm nét trên và 小.
Hán-Việt: nhĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhĩ": một nét nhỏ phía trên chữ 小 — như tiếng gọi 'ngươi đó!' ngắn gọn, chính là 你 (nhĩ) trong văn cổ.
Gương Hán-Việt
nhĩ trong "ngẫu nhĩ" 偶爾, "nhĩ ngu ngã trá" 爾虞我詐
Mở khoá kiến thức
Biết 尔 mở khoá nhiều chữ ghép: 你, 称, 弥 và các phiên âm 尔 (Eiffel, Cinderella).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尔 là biến thể tắt của 尒, vốn là dạng rút gọn của 爾 — đại từ ngôi hai trong văn cổ. Chữ 爾 trong giáp cốt vẽ họa tiết lưới, không liên quan tới 小. Năm 1956 chính thức nhận 尔 làm giản thể của 爾.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我偶尔去看他。
Thỉnh thoảng tôi đến thăm anh ấy.
- 他喜欢打高尔夫球。
Anh ấy thích chơi gôn.
- 尔后他再也没来。
Sau đó anh ấy không đến nữa.
- 出尔反尔不可信。
Lật lọng thì không đáng tin.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.