Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

vậy (tiếng dứt câu)

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尔 là giản hoá của 爾 (đại từ 'ngươi'). Bản gốc 爾 vẽ một họa tiết lưới hoa văn. Bản giản thể 尔 chỉ giữ khung tối giản gồm nét trên và 小.

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhĩ": một nét nhỏ phía trên chữ 小 — như tiếng gọi 'ngươi đó!' ngắn gọn, chính là 你 (nhĩ) trong văn cổ.

Gương Hán-Việt

nhĩ trong "ngẫu nhĩ" 偶爾, "nhĩ ngu ngã trá" 爾虞我詐

Mở khoá kiến thức

Biết 尔 mở khoá nhiều chữ ghép: 你, 称, 弥 và các phiên âm 尔 (Eiffel, Cinderella).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尔 bronze 1
Kim văn
尔 silk 1
Bạch thư
尔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 尔 là biến thể tắt của 尒, vốn là dạng rút gọn của 爾 — đại từ ngôi hai trong văn cổ. Chữ 爾 trong giáp cốt vẽ họa tiết lưới, không liên quan tới 小. Năm 1956 chính thức nhận 尔 làm giản thể của 爾.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我偶尔去看他。wǒ ǒu ěr qù kàn tā. thanh 3

    Thỉnh thoảng tôi đến thăm anh ấy.

  • 他喜欢打高尔夫球。tā xǐ huān dǎ gāo ěr fū qiú. thanh 1

    Anh ấy thích chơi gôn.

  • 尔后他再也没来。ěr hòu tā zài yě méi lái. thanh 3

    Sau đó anh ấy không đến nữa.

  • 出尔反尔不可信。chū ěr fǎn ěr bù kě xìn. thanh 1

    Lật lọng thì không đáng tin.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cũng có 小 ở dưới, dễ nhầm khi viết tắt

  • chính là 亻+尔, hiểu 尔 sẽ nhớ 你

  • biến thể cổ của 尔, nét gần như giống hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.