Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo'ěr*fū
qiú

Nghĩa tiếng Việt

gôn

Âm Hán Việt

cao nhĩ phu, phù cầu

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (nhỏ)

5 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (vua)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ 打 để chỉ hành động chơi môn thể thao này

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao nhĩ phu, phù cầu

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • nhĩvậy (tiếng dứt câu)
  • phu, phùchồng; đàn ông
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 高尔夫球 (gāo'ěr*fū qiú). Hán-Việt: cao nhĩ phu cầu.

Câu ví dụ

  • 高尔夫球 — gôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.