Từ vựng tiếng Trung
gāo'ěr*fū高
qiú尔
夫
球
Nghĩa tiếng Việt
gôn
4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
尔
Bộ: 小 (nhỏ)
5 nét
夫
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
球
Bộ: 王 (vua)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 高 (cao): hình ảnh của một tòa nhà cao, thể hiện sự cao cấp hoặc độ cao.
- 尔 (nhỏ): kết hợp của các nét thể hiện sự nhỏ bé, thường dùng trong tên riêng.
- 夫 (lớn): người đàn ông đứng thẳng, thể hiện sức mạnh và sự trưởng thành.
- 球 (quả bóng): hình ảnh quả bóng, thường có ý nghĩa liên quan đến trò chơi hoặc thể thao.
→ 高尔夫球 là tên của môn thể thao golf, kết hợp của từ cao cấp (高) và quả bóng (球).
Từ ghép thông dụng
高兴
vui vẻ
夫人
phu nhân
足球
bóng đá