Nghĩa tiếng Việt
gần, sát; tới gần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迩 là chữ giản thể của 邇. Bộ 辶 (tẩu) chỉ sự di chuyển/tiếp cận. Cấu trúc chi tiết của 邇 không được Wiktionary phân tích đầy đủ — chỉ có {{Han etym}}. Chữ chỉ sự gần gũi, tiếp cận.
Hán-Việt: nhĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhĩ": 迩 — "nhĩ" như "nay" — 迩来 (từ gần đây đến nay); bước chân (辶) đến gần.
Gương Hán-Việt
"Nhĩ" ít gặp độc lập; xuất hiện trong "遐迩" (hà nhĩ — xa gần) trong văn học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 迩 giúp đọc 遐迩 (xa gần), 迩来 (gần đây, dạo này), 远近闻名 tương đương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迩 là chữ giản thể của 邇. Bộ 辶 (di chuyển) gợi nghĩa đến gần, tiếp cận. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại. Dùng trong cổ văn và thành ngữ như 遐迩 (xa gần), 迩来 (gần đây). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此事遐迩闻名,无人不知。
Việc này nổi tiếng gần xa, không ai không biết.
- 迩来气候变化,令人担忧。
Dạo gần đây biến đổi khí hậu khiến người ta lo lắng.
- 名声遐迩,德高望重。
Danh tiếng xa gần, đức cao vọng trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.