Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

thím, vợ của chú; em dâu

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婶 là dạng giản thể của 嬸. Chữ phồn thể 嬸 gồm 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa) + 審 (thẩm — biểu âm). Chữ giản thể rút gọn 審 thành 审.

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": chữ Nữ (女) đi kèm âm "thẩm" — 婶 (thẩm) là thím, người phụ nữ vai vế trong gia tộc.

Gương Hán-Việt

"thẩm" ít gặp riêng lẻ; chủ yếu dùng trong "thím" (婶子 — cách gọi thím ở miền Bắc Trung Quốc).

Mở khoá kiến thức

Biết 婶 (thẩm) là nhận ra 婶子 (thím), 婶婶 (thím thím — cách gọi thân mật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婶 là dạng giản thể của 嬸, được giản hóa theo nguyên tắc thay 審 bằng 审. Chữ phồn thể 嬸 là hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa) + 審/审 (thẩm, biểu âm). Chỉ người phụ nữ là vợ chú ruột hoặc người em dâu của cha. Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婶婶做的饭很好吃。shěnshen zuò de fàn hěn hǎochī. thanh 3

    Cơm thím nấu rất ngon.

  • 我去找婶子借东西。wǒ qù zhǎo shěnzi jiè dōngxi. thanh 3

    Tôi đi tìm thím để mượn đồ.

  • 婶婶对我们很照顾。shěnshen duì wǒmen hěn zhàogù. thanh 3

    Thím rất quan tâm chăm sóc chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Nữ 女, cùng chỉ vai vế phụ nữ trong gia đình; 嫂=chị dâu, 婶=thím

  • cùng bộ Nữ, cùng chỉ họ hàng phụ nữ; 姑=cô, 婶=thím

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.